Từ điển › 鱼子鱼子魚子 nghĩa là gìyú zǐHán Việt: NGƯ TÍtrứng cáNghĩa yú zǐHán Việt: NGƯ TÍtrứng cátrứng cá muốiTiếng Anh: fish eggs; roeChữ thành phần鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鱼子鱼子酱yú zǐ jiàng trứng cá muối