鲜明鮮明 nghĩa là gì
xiān míngHán Việt: TIÊN MINH
(màu sắc) sáng; tươi và rõ
Nghĩa
xiān míngHSK 4Hán Việt: TIÊN MINH
- (màu sắc) sáng; tươi và rõ
- rõ ràng; rõ nét
Tiếng Anh: (of colors) bright; fresh and clear; clear-cut; distinct
xiān míngHán Việt: TIÊN MINH
(màu sắc) sáng; tươi và rõ
Tiếng Anh: (of colors) bright; fresh and clear; clear-cut; distinct