鲜活鮮活 nghĩa là gì
xiān huóHán Việt: TIÊN HOẠT
sinh động; sống động
Nghĩa
xiān huóHSK 7Hán Việt: TIÊN HOẠT
- sinh động; sống động
- (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi
Tiếng Anh: vivid; lively; (of food ingredients) live or fresh
xiān huóHán Việt: TIÊN HOẠT
sinh động; sống động
Tiếng Anh: vivid; lively; (of food ingredients) live or fresh