Từ điển › 鳄鱼鳄鱼鱷魚 nghĩa là gìè yúcá sấu (LT:條|条[tiao2])Nghĩa è yúHSK 7cá sấu (LT:條|条[tiao2])Tiếng Anh: alligator; crocodile (CL:條|条[tiao2])Chữ thành phần鳄èalligator17 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鳄鱼鳄鱼夹è yú jiā kẹp cá sấu; kẹp lò xo鳄鱼眼泪è yú yǎn lèi nước mắt cá sấu