Từ điển › 鸭子鸭子鴨子 nghĩa là gìyā zicon vịtNghĩa yā ziHSK 5con vịtnam mại dâm (tiếng lóng)Tiếng Anh: duck (CL:隻|只[zhi1]); (slang) male prostituteChữ thành phần鸭yāduck; Anas species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 鸭子鸭子儿yā zǐ r (thông tục) trứng vịt