Từ điển › 麻将麻将麻將 nghĩa là gìmá jiàngHán Việt: MA TƯỚNGmạt chượcNghĩa má jiàngHSK 7Hán Việt: MA TƯỚNGmạt chượcLT:副[fu4]Tiếng Anh: mahjong; CL:局[ju2],副[fu4]Chữ thành phần麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 麻将麻将牌má jiàng pái quân mạt chược