Từ điển › 黄埔黄埔黃埔 nghĩa là gìHuáng pǔQuận Hoàng Phố, Quảng ChâuNghĩa Huáng pǔQuận Hoàng Phố, Quảng ChâuHoàng Phố (phiên âm cũ)Cảng Quảng ĐôngTiếng Anh: see 黃埔區|黄埔区[Huang2 pu3 Qu1]Chữ thành phần黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →埔bùarena; market; plain; port10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黄埔黄埔区Huáng pǔ Qū Quận Hoàng Phố của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông黄埔军校Huáng pǔ Jūn xiào Học viện Quân sự Hoàng Phố