黄金黃金 nghĩa là gì
huáng jīnHán Việt: HOÀNG KIM
vàng
Nghĩa
huáng jīnHSK 4Hán Việt: HOÀNG KIMPhổ biến #2676
- vàng
- cơ hội vàng
- thời điểm hoàng kim
Tiếng Anh: gold; golden (opportunity); prime (time)
Chữ thành phần
Từ ghép với 黄金
- 黄金宝Huáng Jīn bǎo Hoàng Kim Bảo (1973-), nhà vô địch xe đạp Hồng Kông
- 黄金屋huáng jīn wū nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa
- 黄金档huáng jīn dàng khung giờ vàng
- 黄金辉Huáng Jīn huī Wee Kim Wee (1915-2005), tổng thống Singapore (1985-1993)
- 黄金周huáng jīn zhōu Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày
- 黄金分割huáng jīn fēn gē