Từ điển › 黎明黎明 nghĩa là gìlí míngHán Việt: LÊ MINHbình minh; rạng đôngNghĩa lí míngHSK 7Hán Việt: LÊ MINHbình minh; rạng đôngTiếng Anh: dawn; daybreakChữ thành phần黎lí · Hán Việt: lêmany, numerous; black; surname15 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黎明黎明时分lí míng shí fēn rạng sáng; lúc tảng sáng黎明前的黑暗lí míng qián de hēi àn bóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)