Từ điển › 黏土黏土 nghĩa là gìnián tǔđất sétNghĩa nián tǔđất sétTiếng Anh: clayChữ thành phần黏niánto stick to; glutinous, sticky; glue17 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黏土黏土动画nián tǔ dòng huà hoạt hình đất sét; Claymation