Từ điển › 黑嘴黑嘴 nghĩa là gìhēi zuǐkẻ thao túng thị trường chứng khoánNghĩa hēi zuǐkẻ thao túng thị trường chứng khoánTiếng Anh: stock market manipulatorChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黑嘴黑嘴鸥hēi zuǐ ōu (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Saunders (Chroicocephalus saundersi)黑嘴松鸡hēi zuǐ sōng jī (loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides)黑嘴端凤头燕鸥hēi zuǐ duān fèng tóu yàn ōu (loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Trung Hoa (Thalasseus bernsteini)