Từ điển › 齐心齐心齊心 nghĩa là gìqí xīnHán Việt: TÀY TÂMđồng lòngNghĩa qí xīnHán Việt: TÀY TÂMđồng lònglàm việc như mộtTiếng Anh: to be of one mind; to work as oneChữ thành phần齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 齐心齐心协力qí xīn xié lì cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ; hợp sức; làm việc như một齐心合力qí xīn hé lì làm việc như một (thành ngữ); đoàn kết nỗ lực chung; cùng nhau làm việc chăm chỉ