万国萬國 nghĩa là gì
wàn guóHán Việt: VẠN QUỐC
mọi quốc gia
Nghĩa
wàn guóHán Việt: VẠN QUỐC
- mọi quốc gia
Tiếng Anh: all nations
Chữ thành phần
Từ ghép với 万国
- 万国宫Wàn guó gōng Cung vạn quốc, trụ sở Liên Hợp Quốc tại Geneva
- 万国码wàn guó mǎ Unicode; cũng viết là 統一碼|统一码[tong3 yi1 ma3]
- 万国邮联Wàn guó yóu lián Liên minh Bưu chính Quốc tế (UPU)
- 万国音标Wàn guó Yīn biāo Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA)
- 万国博览会wàn guó bó lǎn huì triển lãm quốc tế; hội chợ thế giới
- 万国邮政联盟Wàn guó Yóu zhèng Lián méng Liên minh Bưu chính Quốc tế