Từ điển › 万能万能萬能 nghĩa là gìwàn néngHán Việt: VẠN NĂNGtoàn năngNghĩa wàn néngHSK 7Hán Việt: VẠN NĂNGtoàn năngđa dụngphổ quátTiếng Anh: omnipotent; all-purpose; universalChữ thành phần万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 万能万能㹴wàn néng gēng chó sục Airedale万能曲尺wàn néng qū chǐ thước đo góc vạn năng万能钥匙wàn néng yào shi chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính