上升 nghĩa là gì
shàng shēngHán Việt: THƯỢNG THĂNG
tăng lên
Nghĩa
shàng shēngHSK 3Hán Việt: THƯỢNG THĂNGPhổ biến #2810
- tăng lên
- đi lên
- thăng
Tiếng Anh: to rise; to go up; to ascend
shàng shēngHán Việt: THƯỢNG THĂNG
tăng lên
Tiếng Anh: to rise; to go up; to ascend