Từ điển › 不予不予 nghĩa là gìbù yǔHán Việt: BẤT NHỪ(formal) not to (do sth)Nghĩa bù yǔHSK 7Hán Việt: BẤT NHỪTiếng Anh: (formal) not to (do sth)Chữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不予不予理会bù yǔ lǐ huì phớt lờ; bác bỏ; xem nhẹ不予置评bù yǔ zhì píng không đưa ra bình luận; "không bình luận"不予评论bù yǔ píng lùn Không bình luận!