不容 nghĩa là gì
bù róngHán Việt: BẤT DUNG
không được
Nghĩa
bù róngHSK 7Hán Việt: BẤT DUNG
- không được
- không thể
- không cho phép
- không thể dung thứ
Tiếng Anh: must not; cannot; to not allow; cannot tolerate
bù róngHán Việt: BẤT DUNG
không được
Tiếng Anh: must not; cannot; to not allow; cannot tolerate