不对不對 nghĩa là gì
bù duìHán Việt: BẤT ĐỐI
không chính xác
Nghĩa
bù duìHSK 1Hán Việt: BẤT ĐỐIPhổ biến #2598
- không chính xác
- sai
- sai lầm
- bất thường
- kỳ quặc
Tiếng Anh: incorrect; wrong; amiss; abnormal; queer
Chữ thành phần
Từ ghép với 不对
- 不对劲bù duì jìn không ổn; sai; đáng ngờ
- 不对盘bù duì pán (về một người) gây khó chịu; (hai người) thấy không hợp nhau
- 不对称bù duì chèn không đối xứng; không cân xứng
- 不对头bù duì tóu có vấn đề; không đúng; bất thường
- 不对劲儿bù duì jìn r biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]
- 不对碴儿bù duì chá r không phù hợp; không thích hợp với hoàn cảnh