Từ điển › 不要不要 nghĩa là gìbù yàoHán Việt: BẤT YẾUđừng!; không đượcNghĩa bù yàoHSK 2Hán Việt: BẤT YẾUPhổ biến #221đừng!; không đượcTiếng Anh: don't!; must notChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不要不要紧bù yào jǐn không quan trọng; không nghiêm trọng; không sao不要脸bù yào liǎn không biết xấu hổ; vô liêm sỉ不要在一棵树上吊死bù yào zài yī kē shù shàng diào sǐ đừng khăng khăng chỉ đi một con đường đến La Mã (thành ngữ); có nhiều hơn một cách để làm việc đó