专家專家 nghĩa là gì
zhuān jiāHán Việt: CHUYÊN GIA
chuyên gia; chuyên viên
Nghĩa
zhuān jiāHSK 3Hán Việt: CHUYÊN GIAPhổ biến #1096
- chuyên gia; chuyên viên
Tiếng Anh: expert; specialist
zhuān jiāHán Việt: CHUYÊN GIA
chuyên gia; chuyên viên
Tiếng Anh: expert; specialist