Từ điển › 世界贸易世界贸易世界貿易 nghĩa là gìshì jiè mào yìthương mại thế giớiNghĩa shì jiè mào yìthương mại thế giớithương mại toàn cầuTiếng Anh: world trade; global tradeChữ thành phần世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 世界贸易世界贸易中心Shì jiè Mào yì Zhōng xīn Trung tâm Thương mại Thế giới世界贸易组织Shì jiè Mào yì Zǔ zhī Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)