东亚東亞 nghĩa là gì
Dōng yà
Đông Á
Nghĩa
Dōng yà
- Đông Á
Tiếng Anh: East Asia
Chữ thành phần
Từ ghép với 东亚
- 东亚峰会Dōng yà Fēng huì Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á, cuộc họp thường niên của các quốc gia hàng đầu châu Á
- 东亚病夫Dōng yà bìng fū (mang tính miệt thị) người bệnh của châu Á (thuật ngữ phương Tây dùng cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 để chỉ Trung Quốc trong tình trạng suy yếu sau các cuộc Chiến tranh Nha phiến)
- 东亚石䳭Dōng yà shí jí (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)
- 东亚银行Dōng yà Yín háng Ngân hàng Đông Á
- 东亚运动会Dōng yà Yùn dòng huì Đại hội Thể thao Đông Á