Từ điển › 丝状丝状絲狀 nghĩa là gìsī zhuàngHán Việt: TƠ TRẠNGdạng sợiNghĩa sī zhuàngHán Việt: TƠ TRẠNGdạng sợiTiếng Anh: thread-likeChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丝状丝状物sī zhuàng wù dạng sợi丝状病毒sī zhuàng bìng dú filovirus