Từ điển › 丝绸丝绸絲綢 nghĩa là gìsī chóuvải lụaNghĩa sī chóuHSK 7vải lụalụaTiếng Anh: silk (cloth)Chữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →绸chóusilk cloth, satin damask11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丝绸丝绸之路Sī chóu zhī Lù Con đường Tơ lụa丝绸古路Sī chóu Gǔ lù Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 絲綢之路|丝绸之路[Si1 chou2 zhi1 Lu4]丝绸织物sī chóu zhī wù vải lụa