两岸兩岸 nghĩa là gì
liǎng ànHán Việt: LƯỠNG NGÀN
song phương
Nghĩa
liǎng ànHSK 5Hán Việt: LƯỠNG NGÀN
- song phương
- hai bờ
- hai bên
- hai bờ biển
- Đài Loan và đại lục
Tiếng Anh: bilateral; both shores; both sides; both coasts; Taiwan and mainland
liǎng ànHán Việt: LƯỠNG NGÀN
song phương
Tiếng Anh: bilateral; both shores; both sides; both coasts; Taiwan and mainland