Từ điển › 严厉严厉嚴厲 nghĩa là gìyán lìHán Việt: NGHIÊM LẸnghiêm khắcNghĩa yán lìHSK 5Hán Việt: NGHIÊM LẸnghiêm khắcnghiêm ngặtTiếng Anh: severe; strictChữ thành phần严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →厉lì · Hán Việt: lẹwhetstone; to grind, to sharpen, to whet5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 严厉严厉打击yán lì dǎ jī giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh严厉批评yán lì pī píng chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề