Từ điển › 中性中性 nghĩa là gìzhōng xìngHán Việt: TRUNG TÍNHtrung tínhNghĩa zhōng xìngHSK 7Hán Việt: TRUNG TÍNHtrung tínhTiếng Anh: neutralChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 中性中性笔zhōng xìng bǐ bút bi nước中性粒细胞zhōng xìng lì xì bāo bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)