Từ điển › 中立中立 nghĩa là gìzhōng lìHán Việt: TRUNG LẬPtrung lậpNghĩa zhōng lìHSK 7Hán Việt: TRUNG LẬPtrung lậptính trung lậpTiếng Anh: neutral; neutralityChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 中立中立国zhōng lì guó quốc gia trung lập中立性zhōng lì xìng tính không thiên vị; tính trung lập中立派zhōng lì pài trung lập; phái trung lập