Từ điển › 临床临床臨床 nghĩa là gìlín chuánglâm sàngNghĩa lín chuángHSK 7Phổ biến #4243lâm sàngTiếng Anh: (medicine) clinicalChữ thành phần临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 临床临床死亡lín chuáng sǐ wáng chết lâm sàng临床特征lín chuáng tè zhēng đặc điểm lâm sàng; dấu hiệu chẩn đoán