为人為人 nghĩa là gì
wéi rén · wèi rénHán Việt: VAY NHÂN
cư xử
Nghĩa (2 cách đọc)
wéi rénHSK 7Hán Việt: VAY NHÂN
- cư xử
- hành vi; tác phong; nhân cách
Tiếng Anh: to conduct oneself; behavior; conduct; personal character
wèi rénHSK 7Hán Việt: VAY NHÂN
- vì ai
- vì lợi ích của người khác
Tiếng Anh: for sb; for others' interest