主动主動 nghĩa là gì
zhǔ dòngHán Việt: CHÚA ĐỘNG
chủ động
Nghĩa
zhǔ dòngHSK 3Hán Việt: CHÚA ĐỘNGPhổ biến #2470
- chủ động
- tự làm gì đó
- tự giác
- tích cực
- đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4]
- dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)
Tiếng Anh: to take the initiative; to do sth of one's own accord; spontaneous; active; opposite: passive 被動|被动[bei4 dong4]; drive (of gears and shafts etc)