Từ điển › 乐观乐观樂觀 nghĩa là gìlè guānHán Việt: LẠC QUANlạc quan; đầy hy vọngNghĩa lè guānHSK 3Hán Việt: LẠC QUANPhổ biến #4002lạc quan; đầy hy vọngTiếng Anh: optimistic; hopefulChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乐观乐观主义lè guān zhǔ yì chủ nghĩa lạc quan乐观其成lè guān qí chéng nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra