Từ điển › 书写书写書寫 nghĩa là gìshū xiěHán Việt: THƯ TẢviếtNghĩa shū xiěHSK 7Hán Việt: THƯ TẢviếtTiếng Anh: to writeChữ thành phần书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 书写书写符号shū xiě fú hào ký hiệu viết书写语言shū xiě yǔ yán ngôn ngữ viết书写不能症shū xiě bù néng zhèng chứng mất viết