Từ điển › 事实事实事實 nghĩa là gìshì shíHán Việt: SỰ THỰCsự thậtNghĩa shì shíHSK 3Hán Việt: SỰ THỰCPhổ biến #1092sự thậtLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: fact; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 事实事实上shì shí shàng thực tế; trong thực tế; thực ra事实婚shì shí hūn hôn nhân thực tế; hôn nhân de facto事实根据shì shí gēn jù cơ sở thực tế事实求是shì shí qiú shì tìm kiếm sự thật từ thực tế事实胜于雄辩shì shí shèng yú xióng biàn thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)