Từ điển › 二分二分 nghĩa là gìèr fēnHán Việt: NHÌ PHÂNphần thứ haiNghĩa èr fēnHán Việt: NHÌ PHÂNphần thứ haiđiểm phânTiếng Anh: second part; the equinoxChữ thành phần二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 二分二分裂èr fēn liè phân chia nhị phân (trong sinh sản vi khuẩn)二分点èr fēn diǎn hai điểm phân (xuân phân và thu phân)二分之一èr fēn zhī yī một phần hai二分音符èr fēn yīn fú nốt trắng (âm nhạc)