互助 nghĩa là gì
Hù zhù · hù zhùHán Việt: HỖ TRỢ
huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
Nghĩa (2 cách đọc)
Hù zhùHSK 7Hán Việt: HỖ TRỢ
- huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
Tiếng Anh: see 互助土族自治縣|互助土族自治县[Hu4 zhu4 Tu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
hù zhùHSK 7Hán Việt: HỖ TRỢ
- hỗ trợ lẫn nhau
Tiếng Anh: to help each other