产业產業 nghĩa là gì
chǎn yèHán Việt: SẢN NGHIỆP
công nghiệp
Nghĩa
chǎn yèHSK 5Hán Việt: SẢN NGHIỆPPhổ biến #4005
- công nghiệp
- tài sản
- bất động sản
- thuộc về công nghiệp
Tiếng Anh: industry; estate; property; industrial
chǎn yèHán Việt: SẢN NGHIỆP
công nghiệp
Tiếng Anh: industry; estate; property; industrial