人为人為 nghĩa là gì
rén wéiHán Việt: NHÂN VAY
nhân tạo
Nghĩa
rén wéiHSK 7Hán Việt: NHÂN VAY
- nhân tạo
- do con người tạo ra
- có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ con người
- nỗ lực hoặc cố gắng của con người
Tiếng Anh: artificial; man-made; having human cause or origin; human attempt or effort
Chữ thành phần
Từ ghép với 人为
- 人为土rén wéi tǔ đất nhân tác (phân loại đất)
- 人为刀俎,我为鱼肉rén wéi dāo zǔ , wǒ wéi yú ròu nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn
- 人为财死,鸟为食亡rén wèi cái sǐ , niǎo wèi shí wáng nghĩa đen: con người vì tài sản mà chết, cũng như chim chóc vì thức ăn mà chết (thành ngữ); nghĩa bóng: con người sẽ làm mọi cách để trở nên giàu có