Từ điển › 人力人力 nghĩa là gìrén lìHán Việt: NHÂN LỰCnhân lựcNghĩa rén lìHSK 5Hán Việt: NHÂN LỰCnhân lựcsức lao độngTiếng Anh: manpower; labor powerChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人力人力车rén lì chē xe kéo人力接龙rén lì jiē lóng dây chuyền người; xích người人力资源rén lì zī yuán nguồn nhân lực人力车夫rén lì chē fū người kéo xe kéo