Từ điển › 人格人格 nghĩa là gìrén géHán Việt: NHÂN CÁCHnhân cáchNghĩa rén géHSK 7Hán Việt: NHÂN CÁCHnhân cáchsự chính trựcphẩm giáTiếng Anh: personality; integrity; dignityChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人格人格化rén gé huà nhân cách hóa; thuyết nhân hình人格神rén gé shén thần linh cá nhân人格魅力rén gé mèi lì sức hút cá nhân; sự lôi cuốn