仙女 nghĩa là gì
xiān nǚHán Việt: TIÊN NỮA
nàng tiên
Nghĩa
xiān nǚHSK 7Hán Việt: TIÊN NỮA
- nàng tiên
Tiếng Anh: fairy
Chữ thành phần
Từ ghép với 仙女
- 仙女座Xiān nǚ zuò chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
- 仙女棒xiān nǚ bàng pháo hoa que cầm tay
- 仙女星座Xiān nǚ xīng zuò chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31
- 仙女星系Xiān nǚ xīng xì thiên hà Tiên Nữ M31
- 仙女座星系Xiān nǚ zuò xīng xì thiên hà Tiên Nữ M31
- 仙女座大星云Xiān nǚ zuò dà xīng yún đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31