代表 nghĩa là gì
dài biǎoHán Việt: ĐẠI BIỂU
đại diện
Nghĩa
dài biǎoHSK 3Hán Việt: ĐẠI BIỂUPhổ biến #644
- đại diện
- đại biểu
- LT:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]
- tượng trưng
- thay mặt
- nhân danh
Tiếng Anh: representative; delegate; CL:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]; to represent; to stand for; on behalf of