Từ điển › 以太以太 nghĩa là gìyǐ tàiEther-Nghĩa yǐ tàiEther-Tiếng Anh: (loanword) ether (hypothetical medium that transmits light waves)Chữ thành phần以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 以太以太坊Yǐ tài fáng Ethereum以太网Yǐ tài wǎng Ethernet以太网络Yǐ tài wǎng luò Ethernet以太网路Yǐ tài wǎng lù Ethernet以太网络端口yǐ tài wǎng luò duān kǒu Cổng Ethernet