Từ điển › 价格价格價格 nghĩa là gìjià géHán Việt: GIÁ CÁCHgiáNghĩa jià géHSK 3Hán Việt: GIÁ CÁCHPhổ biến #1783giáLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: priceChữ thành phần价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 价格价格表jià gé biǎo bảng giá价格标签jià gé biāo qiān nhãn giá