会议會議 nghĩa là gì
huì yìHán Việt: HỘI NGHỊ
cuộc họp
Nghĩa
huì yìHSK 3Hán Việt: HỘI NGHỊPhổ biến #928
- cuộc họp
- hội nghị
- LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]
Tiếng Anh: meeting; conference; CL:場|场[chang3],屆|届[jie4]
huì yìHán Việt: HỘI NGHỊ
cuộc họp
Tiếng Anh: meeting; conference; CL:場|场[chang3],屆|届[jie4]