传统傳統 nghĩa là gì
chuán tǒngHán Việt: TRUYỀN THỐNG
truyền thống
Nghĩa
chuán tǒngHSK 4Hán Việt: TRUYỀN THỐNGPhổ biến #1363
- truyền thống
- tập quán
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: tradition; traditional
chuán tǒngHán Việt: TRUYỀN THỐNG
truyền thống
Tiếng Anh: tradition; traditional