住院 nghĩa là gì
zhù yuànHán Việt: TRÚ VIỆN
nhập viện
Nghĩa
zhù yuànHSK 2Hán Việt: TRÚ VIỆNPhổ biến #4464
- nhập viện
- điều trị nội trú
Tiếng Anh: to stay in hospital; to be hospitalized
zhù yuànHán Việt: TRÚ VIỆN
nhập viện
Tiếng Anh: to stay in hospital; to be hospitalized