Từ điển › 体操体操體操 nghĩa là gìtǐ cāothể dục dụng cụNghĩa tǐ cāoHSK 4thể dục dụng cụTiếng Anh: gymnastic; gymnasticsChữ thành phần体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 体操体操队tǐ cāo duì đội tuyển thể dục dụng cụ体操运动员tǐ cāo yùn dòng yuán vận động viên thể dục dụng cụ