俊㑺 · 儁 nghĩa là gì
jùn · zùnHán Việt: TUẤN
biến thể cũ của 俊[jun4]
Nghĩa (4 cách đọc)
jùnHSK 7Hán Việt: TUẤN
- biến thể cũ của 俊[jun4]
Tiếng Anh: old variant of 俊[jun4]
jùnHSK 7Hán Việt: TUẤN
- thông minh
- kiệt xuất
- đẹp trai
- tài năng
Tiếng Anh: smart; eminent; handsome; talented
zùnHSK 7Hán Việt: TUẤN
- (cách phát âm theo phương ngữ của 俊[jun4])
- ngầu
- ngăn nắp
Tiếng Anh: (dialectal pronunciation of 俊[jun4]); cool; neat
jùnHSK 7Hán Việt: TUẤN
- biến thể của 俊[jun4]
Tiếng Anh: variant of 俊[jun4]