Từ điển › 保守保守 nghĩa là gìbǎo shǒuHán Việt: BẢO THÚbảo thủNghĩa bǎo shǒuHSK 4Hán Việt: BẢO THÚPhổ biến #4898bảo thủbảo vệgiữ gìnTiếng Anh: conservative; to guard; to keepChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 保守保守派bǎo shǒu pài phe bảo thủ保守党bǎo shǒu dǎng đảng chính trị bảo thủ保守主义bǎo shǒu zhǔ yì chủ nghĩa bảo thủ